gas helmet

gas helmet

A soldier puts on a gas helmet during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: - Mặt nạ phòng độc: "gas helmet" một loại mặt nạ bảo vệ bộ lọc, được thiết kế để che kín mặt bảo vệ phổi khỏi các loại khí độc hại. thường được sử dụng trong chiến tranh hóa học, công nghiệp hoặc các tình huống khẩn cấp.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đeo mặt nạ phòng độc để bảo vệ bản thân khỏi khí độc.)
  • (Trong Thế chiến thứ nhất, mặt nạ phòng độc thiết bị thiết yếu cho quân đội.)
  • (Người lính cứu hỏa đeo mặt nạ phòng độc trước khi vào nhà máy hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to don a gas helmet": mặc/đeo mặt nạ phòng độc.
    • The soldiers were trained to don a gas helmet within seconds. (Những người lính được huấn luyện để đeo mặt nạ phòng độc trong vòng vài giây.)
  • "gas helmet drill": bài tập huấn luyện về cách sử dụng mặt nạ phòng độc.
    • The army conducted a gas helmet drill every month. (Quân đội tiến hành bài tập huấn luyện mặt nạ phòng độc mỗi tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas mask (danh từ): mặt nạ phòng độc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • He carried a gas mask in his backpack. (Anh ấy mang một mặt nạ phòng độc trong ba lô.)
  • Respirator (danh từ): mặt nạ phòng độc hoặc thiết bị thở (thường dùng trong công nghiệp).
    • Workers must wear a respirator when handling toxic chemicals. (Công nhân phải đeo mặt nạ phòng độc khi xử lý hóa chất độc hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Protective mask: mặt nạ bảo vệ.
  • Chemical mask: mặt nạ chống hóa chất.
  • Filter mask: mặt nạ bộ lọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on: mặc/đeo vào (thường dùng với mặt nạ).
    • He put on his gas helmet quickly. (Anh ấy đeo mặt nạ phòng độc của mình một cách nhanh chóng.)
  • Take off: cởi ra/tháo ra.
    • After the alarm stopped, they took off their gas helmets. (Sau khi báo động dừng, họ tháo mặt nạ phòng độc ra.)
Thành ngữ liên quan
  • **"Gas helmet" không thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ "under the gas helmet" có thể được dùng để chỉ trạng thái được bảo vệ khỏi khí độc.
    • The workers stayed under the gas helmet until the area was safe. (Những công nhândưới mặt nạ phòng độc cho đến khi khu vực an toàn.)